ước lệ
Định nghĩa
Danh từ:
- Quy tắc, quy ước được chấp nhận chung trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực: "ước lệ" chỉ những quy tắc, thói quen, hoặc chuẩn mực được mọi người trong một nhóm xã hội hoặc ngành nghề thừa nhận và tuân theo, thường mang tính chất bất thành văn.
- Quy tắc biểu đạt nghệ thuật: Trong văn học, nghệ thuật, "ước lệ" là những quy ước tượng trưng, phi thực tế nhưng được chấp nhận để thể hiện ý nghĩa (ví dụ: trong kịch cổ điển, một cái cây có thể tượng trưng cho cả khu rừng).
Tính từ:
- Mang tính quy ước, được chấp nhận theo quy tắc chung: Dùng để mô tả một hành vi, cách biểu đạt hoặc hình thức tuân theo các quy ước đã được thiết lập, thường trái ngược với tự nhiên hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các ước lệ xã hội thường thay đổi theo thời gian. (Các quy tắc được chấp nhận trong xã hội có thể thay đổi qua các thời kỳ.)
- Trong thơ ca cổ, việc dùng hình ảnh "liễu" để chỉ sự chia ly là một ước lệ nghệ thuật. (Đây là quy tắc tượng trưng được chấp nhận trong sáng tác thơ.)
Tính từ:
- Lối diễn xuất ước lệ trong kịch cổ điển Trung Quốc đòi hỏi diễn viên phải tuân thủ các động tác quy định. (Cách diễn xuất mang tính quy ước, không tự nhiên.)
- Cách nói ước lệ của người Nhật như "Sumimasen" có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. (Cách nói theo quy tắc xã hội, không hoàn toàn theo nghĩa đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ước lệ xã hội": các quy tắc ứng xử, phong tục, tập quán được cộng đồng chấp nhận.
- Chào hỏi người lớn tuổi trước là một ước lệ xã hội quan trọng ở Việt Nam. (Đây là quy tắc ứng xử được chấp nhận rộng rãi.)
"ước lệ nghệ thuật": các quy ước trong sáng tác nghệ thuật (hội họa, văn học, sân khấu).
- Trong cải lương, việc người diễn viên đội vương miện giấy tượng trưng cho vua là một ước lệ nghệ thuật. (Quy ước tượng trưng được khán giả chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Quy ước (danh từ): thỏa thuận, quy tắc được thống nhất giữa các bên.
- Các nước ký kết một quy ước về bảo vệ môi trường. (Thỏa thuận chính thức.)
Tục lệ (danh từ): thói quen, tập quán lâu đời trong xã hội.
- Tục lệ ăn trầu vẫn còn ở nhiều vùng nông thôn. (Thói quen truyền thống.)
Cách điệu (tính từ): mang tính cách tân, biến tấu theo quy tắc nghệ thuật (gần nghĩa với "ước lệ" trong nghệ thuật).
- Trang phục cách điệu của ca sĩ mang đậm chất ước lệ sân khấu. (Cách tân theo quy tắc biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Quy tắc: nguyên tắc, điều lệ được thiết lập.
- Chuẩn mực: tiêu chuẩn, khuôn mẫu được công nhận.
- Lệ: thói quen, phong tục (trong cụm "phép lệ").
Thành ngữ liên quan
Theo lệ thường: theo quy tắc hoặc thói quen thông thường.
- Theo lệ thường, người Việt xông đất đầu năm để lấy may. (Theo quy ước văn hóa.)
Lệ làng: quy ước riêng của một cộng đồng làng xã.
- Lệ làng cấm chặt cây cổ thụ trong đình. (Quy tắc bất thành văn của làng.)